CDEA có thể được sử dụng kết hợp với nhiều chất tẩy rửa khác nhau, chẳng hạn như kết hợp với chất hoạt động bề mặt anion LAS, có thể cải thiện đáng kể khả năng tạo bọt và hiệu quả làm sạch
Thông tin cơ bản:
Tên hóa học: axit béo dietanolamide, axit dừa thông thường dietanolamide, v.v.
Ngoại hình: Nói chung là chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến nâu.
Hàm lượng hoạt chất: thường khoảng 78%-90%.
Giá trị pH: Trong dung dịch nước ethanol 10%, 10g/L, giá trị pH thường khoảng 9,5-10,5.
Đặc tính hiệu suất:
Khả năng khử nhiễm tốt: với hiệu suất làm ướt, làm sạch và phân tán tuyệt vời, nó có thể loại bỏ hiệu quả dầu, vết bẩn, bụi và các chất bẩn khác trên bề mặt thiết bị công nghiệp.
Đặc tính tạo bọt tuyệt vời: Tạo bọt dày, ổn định và lâu dài, giúp che phủ và đình chỉ chất bẩn trong quá trình làm sạch, nâng cao hiệu quả làm sạch.
Khả năng chống nước cứng tốt: nó vẫn có thể duy trì hiệu quả làm sạch tốt trong nước cứng và không dễ tạo ra cặn và lượng mưa.
Độ ổn định mạnh: Nó có độ ổn định tốt trong các điều kiện nhiệt độ và giá trị pH khác nhau và có thể thích ứng với nhiều môi trường làm sạch công nghiệp.
Tác dụng làm đặc: nó có thể làm tăng độ nhớt của dung dịch tẩy rửa, giúp dung dịch bám lâu hơn trên bề mặt đã được làm sạch, phát huy hết tác dụng làm sạch và cũng giúp ngăn chặn dòng dung dịch tẩy rửa trên bề mặt thẳng đứng.
Ứng dụng:
Được sử dụng rộng rãi trong vệ sinh công nghiệp, vệ sinh gia đình, dệt may, sợi hóa học, da, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các lĩnh vực khác. Trong vệ sinh công nghiệp thường được sử dụng để làm sạch bề mặt kim loại, thiết bị cơ khí, đường ống, bể chứa,…
Đóng gói và bảo quản: Thường sử dụng bao bì dạng trống bằng nhựa, thông số kỹ thuật phổ biến là 200kg/phuy, v.v. Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ bảo quản khuyến nghị là từ 5 ° C đến 35 ° C. Đậy kín thùng chứa khi không sử dụng để tránh sản phẩm hấp thụ độ ẩm hoặc phản ứng với các thành phần trong không khí.
Câu hỏi thường gặp
1: Nồng độ CDEA tối ưu trong vệ sinh công nghiệp là bao nhiêu?
Nồng độ sử dụng thường được xác định bởi mức độ nhiễm bẩn của vật làm sạch và phương pháp làm sạch. Nói chung, đối với ô nhiễm dầu nhẹ, nồng độ có thể được sử dụng ở khoảng 0,5% -1%; Đối với ô nhiễm dầu vừa và nặng, nồng độ có thể tăng lên 1% -3%. Trước khi sử dụng, tốt nhất nên tiến hành thử nghiệm nhỏ để xác định nồng độ sử dụng tốt nhất.
2: CDEA có thể trộn với các chất tẩy rửa khác được không?
CDEA có thể được sử dụng kết hợp với nhiều chất tẩy rửa khác nhau, chẳng hạn như kết hợp với chất hoạt động bề mặt anion LAS, có thể cải thiện đáng kể khả năng tạo bọt và hiệu quả làm sạch. Tuy nhiên, trước khi trộn, cần phải kiểm tra khả năng tương thích để đảm bảo không xảy ra các vấn đề như bong tróc, kết tủa và giảm hiệu quả làm sạch sau khi trộn.
3: CDEA có ăn mòn bề mặt của các vật liệu khác nhau không?
Bản thân CDEA thường không ăn mòn các vật liệu kim loại và nhựa thông thường, nhưng trong thực tế sử dụng, nếu giá trị pH của dung dịch tẩy rửa quá cao hoặc quá thấp hoặc không được rửa sạch kịp thời sau khi làm sạch, nó có thể có tác động nhất định đến một số vật liệu nhạy cảm. Do đó, nên chọn phạm vi pH thích hợp tùy theo chất liệu của vật dụng làm sạch khi sử dụng và đảm bảo rửa kỹ sau khi làm sạch.
4: Nước thải sau khi làm sạch bằng CDEA được xử lý như thế nào?
Nước thải chứa CDEA cần phải được xử lý trước khi thải ra ngoài. Nói chung, có thể sử dụng các phương pháp vật lý và hóa học, chẳng hạn như đông tụ và kết tủa, tuyển nổi không khí, v.v., để loại bỏ chất lơ lửng và một số chất hữu cơ trong nước thải, sau đó xử lý sinh hóa và sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải thành các chất vô hại. Phương pháp xử lý cụ thể cần được lựa chọn và tối ưu hóa theo chất lượng, số lượng nước và tiêu chuẩn xả thải của nước thải.
5: Thời hạn sử dụng của CDEA là bao lâu?
Trong điều kiện bảo quản tốt, thời hạn sử dụng của CDEA thường là khoảng hai năm. Tuy nhiên, nếu sản phẩm xuất hiện sự đổi màu, mùi vị ôi thiu, phân tầng, kết tủa và các hiện tượng bất thường khác thì nên ngừng sử dụng ngay lập tức.